take out in trade

/teɪk aʊt ɪn treɪd/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Chấp nhận trả nợ bằng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người mắc nợ giao dịch, thay vì bằng tiền.
    (transitive, idiomatic) To accept repayment of a debt in the goods or services in which the debtor deals, rather than in money.
🎬 Nghe “take out in trade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish